Tỷ Giá Đô La Mỹ Hôm Nay Vietcombank

Bảng tỷ giá chỉ ngoại tệ ngân hàng Vietcomngân hàng được update bắt đầu nhất tại Hội Ssinh hoạt Chính

Tra cứu thêm lịch sử vẻ vang tỷ giá Vietcombank tại đây.


Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
*
GBP.
*
JPY
*
SGD
*
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,640 22,670 22,870
ĐÔ LA ÚC 16,348 18 16,514 17 17,031 19
ĐÔ CANADA 17,529.54 45.56 17,706.61 46.02 18,261.93 47.47
FRANCE THỤY SĨ 24,224.58 71.16 24,469.28 71.89 25,236.69 74.14
BẢNG ANH 30,719.29 77.68 31,029.58 78.46 32,002.74 80.92
YÊN NHẬT 202.38 0.33 204.43 0.34 214.1 0.35
ĐÔ SINGAPORE 16,537.1 13.54 16,704.15 13.68 17,228.03 14.11
RINGGIT MÃ LAY - 5,436.59 1.31 5,551.29 1.34
KRONE ĐAN MẠCH - 3,555.54 2.03 3,689.12 2.11
ĐÔ HONGKONG 2,854.24 0.18 2,883.07 0.18 2,973.49 0.19
WON HÀN QUỐC 16.82 0.03 18.69 0.04 trăng tròn.48 0.04
KUWAITI DINAR - 75,614.42 25.18 78,582.62 26.16
KRONE NA UY - 2,572.1 8.57 2,679.43 8.92
RÚP. NGA - 312.11 1.14 347.79 1.28
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,591.97 5.44 2,700.13 5.66